0822 704079 / 0903 212070
Menu 0822 704079

Giải mã một số quan niệm chưa đúng xoay quanh ngoại dạng mối hàn

Giải mã

Trong ngành hàn, có không ít quan niệm đã ăn sâu vào "tiềm thức nghề nghiệp" suốt hàng chục năm — được truyền tai qua nhiều thế hệ  nhưng chưa từng được kiểm chứng hay đính chính một cách chuẩn xác. Hôm nay, chúng tôi xin đóng góp cùng bạn đọc một số quan niệm sai lầm và hiểu nhầm phổ biến nhất xoay quanh các chủ đề liên quan đến hàn, đồng thời chia sẻ những kinh nghiệm thực tế để mang đến cho bạn đọc thêm góc nhìn hữu ích trong quá trình sản xuất.

"Gia nhiệt trước để loại bỏ hơi ẩm trong thép."

Đây là khái niệm bị hiểu sai nhiều nhất trong ngành hàn. Lý do chúng ta gia nhiệt trước (preheat) đôi khi là để làm chậm tốc độ nguội của kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Mục đích là ngăn ngừa sự hình thành tổ chức martensite trong HAZ đối với các tiết diện vật liệu nền dày hoặc thép hợp kim thấp độ bền cao. Martensite là một tổ chức giòn, có thể dẫn đến phá hủy giòn, giảm độ dai va đập ở nhiệt độ thấp, và tăng nguy cơ nứt do hydro.

Quan niệm này bắt nguồn từ phương pháp gia nhiệt. Hầu hết các xưởng sử dụng mỏ đốt hoặc ngọn lửa hở để gia nhiệt trước. Khi nhiên liệu như propane trộn với oxy và phản ứng cháy xảy ra, ngọn lửa được tạo ra với sản phẩm phụ chính là carbon dioxide và hơi nước. Vì nhiệt độ ngọn lửa cao hơn nhiều lần so với điểm sôi của nước, hơi nước được sinh ra với nồng độ rất cao. Khi khí từ ngọn lửa di chuyển ra xa khỏi tâm, nhiệt độ không khí giảm mạnh. Lúc này, nhiệt độ không khí không còn đủ cao để giữ lượng hơi nước hòa tan trong không khí (gọi là điểm sương - dew point), khiến hơi nước ngưng tụ và bám trên bề mặt tấm hàn.

Đây chính là cơ chế dẫn đến phát biểu chưa đúng rằng nước bị "giữ bên trong" thép — điều này về mặt vật lý là không thể xảy ra. Hiện tượng này tương tự như sương đọng trên cỏ hoặc trên ô tô vào những ngày nóng ẩm.

Các lý do khác để gia nhiệt trước bao gồm: giảm biến dạng, hạn chế nứt mối hàn tại các liên kết bị kiềm chế cao, và đốt cháy các tạp chất bề mặt như sơn hay dầu mỡ. Nếu quy trình hàn (WPS) yêu cầu gia nhiệt trước, tuyệt đối không được bỏ qua bước quan trọng này!

"Mối hàn phải có màu xanh dương, vàng rơm, cầu vồng hoặc các màu khác."

Quan niệm khái quát hóa này xuất phát từ ngành công nghiệp ống công nghệ (process pipe) và kim loại phản ứng hoặc kim loại chịu lửa. Màu sắc của mối hàn có thể là dấu hiệu của một mối hàn kém, nhưng không phải là bằng chứng của một mối hàn tốt. Màu bề mặt mối hàn có liên quan đến mức độ tiếp xúc với oxy, nhiệt độ kim loại trong quá trình tiếp xúc, và loại kim loại hay thành phần hợp kim của nó.

Màu mối hàn thường được nhắc đến đối với titan và thép không gỉ. Với titan, màu xanh dương cho thấy có oxy lọt vào buồng hàn, nhưng việc mối hàn có đạt yêu cầu hay không còn tùy thuộc vào cấp độ (class) của mối hàn đang thực hiện. Với thép không gỉ, màu sắc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo chuyên mục tháng 3/2026 để biết chi tiết.

"Đẩy mỏ hàn (push) để có độ ngấu tốt hơn."

Nhận định này thường xuất hiện với quá trình hàn GMAW và kỹ thuật cấp dây. Đôi khi có ý kiến ngược lại, cho rằng nên kéo mỏ hàn (drag/pull) để có độ ngấu tốt hơn.

Điều quan trọng nhất ở đây là luôn giữ mỏ hàn ở mép trước (leading edge) của vũng hàn để đảm bảo độ ngấu vào kim loại nền tốt. Điều này có thể đạt được bằng cả kỹ thuật đẩy lẫn kéo. Tuy nhiên, kỹ thuật kéo gần như luôn đảm bảo mỏ hàn ở mép trước, trong khi kỹ thuật đẩy có thể khiến vũng hàn có thể trôi lên phía trước hồ quang. Nếu điều này xảy ra, vũng hàn sẽ đóng vai trò như một lớp cách nhiệt giữa hồ quang và kim loại nền, làm giảm độ ngấu.

Kết quả điển hình khi kéo mỏ hàn là: bề rộng mối hàn hẹp hơn, độ đắp (reinforcement) cao hơn, và độ ngấu sâu hơn. Ngược lại, khi dùng kỹ thuật đẩy, biên dạng mối hàn phẳng hơn, rộng hơn và hơi nông hơn — nhưng điều đó không có nghĩa là độ ngấu không đạt.

Quan niệm này xuất phát từ kinh nghiệm truyền miệng và xuất thân nghề nghiệp của từng thợ hàn. Nếu chủ yếu làm việc trong ngành kết cấu thép hoặc bình áp lực, họ thường ủng hộ kỹ thuật kéo. Nếu thợ hàn có kinh nghiệm với vật liệu mỏng, như đồ nội thất kim loại, khung nhẹ, hay gia công tôn mỏng, họ sẽ ủng hộ kỹ thuật đẩy. Thợ hàn có kinh nghiệm làm việc đa dạng trong nhiều ngành thép sẽ hiểu rõ sự khác biệt này và biết cách vận dụng để đạt kết quả mong muốn. Nếu muốn ngấu sâu, họ thường sẽ kéo mối hàn. Nếu muốn hạn chế cháy thủng vật liệu, hoặc khi khe hở lắp ghép (gap) lớn, họ thường sẽ đẩy.

Quy tắc chung: Khi quá trình hàn sinh ra xỉ (slag), nên dùng kỹ thuật kéo. Điều này giúp tránh xỉ bị kẹt ở chân mối hàn (root), nguyên nhân có thể dẫn đến hỏng mối hàn trong quá trình sử dụng.

"Que hàn (điện cực) và dây lõi thuốc (flux-cored) có độ bền cao hơn dây đặc (solid wire)."

Quan niệm này xuất phát từ những thợ hàn từng gặp tình huống mối hàn bị hỏng khi dùng dây đặc với quá trình GMAW. Có hai lý do chính dẫn đến quan niệm này.

Thứ nhất, que hàn trong quá trình SMAW hoặc dây lõi thuốc thường có đường kính lớn hơn nhiều so với dây đặc, đòi hỏi dòng điện cao hơn để duy trì hồ quang so với dây GMAW (chủ yếu là đường kính 0,035 hoặc 0,045 inch). Cường độ dòng điện chính là biến số quyết định độ sâu ngấu. Thứ hai, loại khí bảo vệ dùng cho GMAW và chế độ chuyển dịch kim loại (transfer mode) ảnh hưởng đáng kể đến độ sâu ngấu.

Quá trình SMAW tự sinh ra khí bảo vệ carbon dioxide trong lúc hàn. FCAW có khí bảo vệ sử dụng carbon dioxide thuần hoặc hỗn hợp carbon dioxide và argon — cả hai đều cho độ ngấu sâu. GMAW thường dùng hỗn hợp khí có hàm lượng argon cao hơn, làm giảm tổng độ ngấu. Ngoài ra, GMAW có thể dùng thông số hàn đủ thấp để đạt chế độ chuyển dịch ngắn mạch (short-circuiting transfer) — chế độ điện áp và dòng điện thấp. Chế độ chuyển dịch này có thể tạo ra mối hàn trông như ngấu tốt nhưng thực chất ngấu rất ít, dễ dẫn đến hỏng mối hàn.

Nếu độ ngấu đạt yêu cầu, tất cả các quá trình hàn đều cho ra mối hàn có độ bền tương đương nhau, theo đúng phân loại điện cực của AWS. Ví dụ, điện cực đặc ER70S-6 dùng cho GMAW, điện cực E70T-1 dùng cho FCAW, và điện cực E7018 dùng cho SMAW — cả ba đều có độ bền kéo tối thiểu là 70.000 PSI đối với kim loại mối hàn.

Vì vậy, bất kể sử dụng quá trình hàn nào, nếu độ ngấu đạt yêu cầu đối với mối hàn ngấu một phần (PJP) hay ngấu hoàn toàn (CJP), thì chính phân loại điện cực mới là yếu tố quyết định độ bền của mối hàn.

"Mối hàn đẹp phải có dạng vảy cá xếp như đồng xu chồng lên nhau (stacked dimes)."

Hiểu nhầm này xuất phát từ ngoại dạng bắt mắt thường thấy ở một số mối hàn GTAW trên nhôm. Tuy đẹp mắt, nhưng biên dạng mối hàn này có thể gây ra điểm tập trung ứng suất (stress riser) và kích thước mối hàn không chính xác.

Do nhiệt độ đông đặc thấp hơn và kỹ thuật sử dụng trong GTAW thủ công, các vân sóng (ripples) trên hợp kim nhôm thường rõ nét hơn so với các kim loại khác. Vân sóng quá rõ có thể khiến kích thước mối hàn bị thổi phồng, vì bề dày cổ mối hàn (throat) phải được đo tại các điểm thấp nhất. Những "thung lũng" này cũng có thể gây tập trung ứng suất, dẫn đến hỏng sớm ở các kết cấu chịu tải theo chu kỳ. Mối hàn nhôm bằng GMAW không nên có hình dạng này; nếu có, nhiều khả năng là do thiếu độ ngấu.

Tin liên quan